Testing Petroleum Sample Service


05:15' PM-03, 03/01/2012

The Central Laboratory (the Lab) in Petrolimex SaiGon is invested modern testing equipment; has the qualified, skilled and very experienced staffs, and apply the management system following ISO/IEC 17025:2005. The Lab has been issued Certificate of Accreditation by Bureau of Accreditation, directly under Directorate for Standards, Metrology and Quality. From 2002 to now, the Lab has been accredited nearly 59 standard test methods.

With available pretige and capabilities, Petrolimex SaiGon provides “Testing Petroleum Sample Service” and issue Report of Testing Result which depend on customers’ samples in a short time. The results will be secured according to customers’ requests.

Trading Procedure

Step 1: Receiving customers’ requirements

If customers have any requirements, please feel free to contact directly with Petrolimex SaiGon at the Head Office:

  • By direct:

a) Mr. Dinh Tan Loi – Manager of Petroleum Technique

Address: 15 Le Duan Boulevard, District 1, Ho Chi Minh City.

Telephone: (08) 3829 2081

Fax: (84 8) 3822 2082

b) Mr. Ho Van Nhan – Manager of Lab Center

Address: Quarter 6, Nha Be Town, Nha Be District, Ho Chi Minh City.

Telephone: (08) 3873 8731

Fax: (84 8) 3873 8580

  • By email:

Customers can send your requests and contact information to the email address: ktxd.kv2@petrolimex.com.vn so that we can contact to you soon.

  • By website:

Customers can request testing petroleum sample on Petrolimex SaiGon ‘s website address: http://kv2.petrolimex.com.vn/. Customers fill all information in attached form - “Phiếu yêu cầu thử nghiệm mẫu xăng dầu

Step 2: Receiving customers’ testing sample

Lab staff receives and fill all information of customers’ requirements, deal with customers about the cost with each specific requirement following the current price list and the draft of contract (if customers request)

Step 3: Testing sample

In any circumstance, Petrolimex SaiGon always consults optimal projects for customers and ready to solve all the potential problems.

Step 4: Payment

Payment services procedure and liquidation of contract (if any) will be carry out quickly to save maximum time and money for customers.

Petrolimex SaiGon will keep in touch regularly with customers in order to consult revelant issues which customers need in the future.

DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

LIST OF ACCREDITED TESTS

Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa học Field of testing: Chemical

TT

Tên sản phẩm,

vật liệu được thử

Materials or

product tested

Tên phép thử cụ thể

The Name of specific tests

Phạm vi đo/

Range of measurement

Phương pháp thử

Test method

1

KO, Jet A1

Kerosene, JET A-1

Đo điểm chớp cháy bằng thiết bị cốc kín TAG

Standard Test Method for Flash Point by Tag Closed Cup tester

< 930C

ASTM D56-05

2

Xác định màu Saybolt

Standard Test Method for Saybolt Color

+7÷+30

ASTM D156-07a

3

KO, Jet A1

Kerosene, JET A-1

Xác định điểm khói của dầu hỏa và nhiên liệu hàng không

Standard Test Method for Smoke Point of Kerosine and Aviation Turbine Fuels

0~40mm

ASTM D1322-08

4

Xăng, DO, KO, Jet A1

Gasoline, Gasoil, Kerosene, JET A-1

Chưng cất sản phẩm dầu mỏ ở áp suất khí quyển

Standard Test Method for Distillation of Petroleum Products at Atmospheric Pressure

IBP,E10,E50,

E90,FBP

ASTM D86-10a

5

Xác định ăn mòn tấm đồng

Standard Test Method for

Corrosiveness to Copper from Petroleum Products by Copper Strip Test

Từ 1a~4c

ASTM D130-04

6

Kiểm tra bề ngoài

Visual Test

-

HN-HD 34-04

7

Xác định Lưu huỳnh tổng trong hydrocarbon nhẹ, nhiên liệu động cơ đánh lửa, động cơ Diesel và dầu động cơ bằng phát xạ huỳnh quang tia tử ngoại

Standard Test Method for Determination of Total Sulfur in Light Hydrocarbons, Spark

Ignition Engine Fuel, Diesel Engine Fuel, and Engine Oil by Ultraviolet Fluorescence

1.0~8000mg/kg

ASTM D5453-09

8

DO, FO

Fuel oil, Gasoil

Đo điểm chớp cháy bằng thiết bị cốc kín Pensky – Martens

Standard Test Method for Flash Point by Pensky - Martens Closed Cup tester

40~3600C

ASTM D93-10

9

Đo điểm rót chảy

Standard Test Method for

Pour Point of Petroleum Products

-240C~ +240C

ASTM D97-09

10

DO, FO

Gasoil , Fuel oil

Xác địnhhàmlượngthan cặn Conradson

Standard Test Method for

Conradson Carbon Residue of Petroleum Products

0.01~20%Wt

ASTM D189-06

11

Xác định độ nhớt động học

Standard Test Method for

Kinematic Viscosity of Transparent and Opaque Liquids

0.2~300000 mm2/s

ASTM D445-09

12

Xác định hàm lượng tro

Standard Test Method for

Ash from Petroleum Products

0.001~0.180

%Wt

ASTM D482-07

13

KO,DO, FO

Kerosene,

Gasoil , Fuel oil

Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng X-ray

Standard Test Method for

Sulfur in Petroleum and Petroleum Products by Energy-Dispersive X-ray Fluorescence Spectrometry

17mg/kg ~

4.6%Wt

ASTM D4294-10

14

DO, FO

Gasoil , Fuel oil

Xác định hàm lượng than cặn (phương pháp Micro)

Standard Test Method for

Determination of Carbon Residue (Micro Method)

0.10~30

%Wt

ASTM D4530-07

15

Tính toán nhiệt lượng

Estimation of Net - GrossHeat of Combustion

-

ASTM D4868-00

16

FO

Fuel oil

Xác định hàm lượng nước

Standard Test Method for

Water in Petroleum Products

0.1 ~ 100%Vol

ASTM D95-05

17

Xác định hàm lượng tạp chất trích ly

Standard Test Method for

Sediments in Crude Oils and Fuel Oils by the Extraction

0.01~0.40%Wt

ASTM D473-07

18

Xác định độ sạch và độ tương thích

Standard Test Method for

Cleanliness and Compatibility of Residual Fuels by Spot Test

Vết từ số 1~5

ASTM D4740-04

19

FO

Fuel oil

Xác định hàm lượng tạp chất tổng

Standard Test Method for

Determination of Total Sediment in Residual Fuels

< 0.50%Wt

ASTM D4870-09

20

Xác định hàm lượng Al, Si bằng kỹthuật AAS

Determination of Aluminum and Silicon in Fuel Oils by Ashing, Fusion, Inductively Coupled Plasma Atomic

Al: 5~150mg/kg

Si: 10~250mg/kg

ASTM D5184-01

21

Xác định hàm lượng Ni, V, Fe và Na bằng kỹthuật AAS

Standard Test Methods for

Determination of Nickel, Vanadium, Iron, and Sodium in Crude Oils and Residual Fuels by Flame Atomic Absorption Spectrometry

Từ 0~500ppm

ASTM D5863-00a

22

Xác định hàm lượng Asphaltenes trong các sản phẩm dầu mỏ

Standard Test Method for

Determination of Asphaltenes (Heptane Insolubles) in Petroleum Products

0.5~30%Wt

ASTM D6560-00

23

Xác định hàm lượng Al, Si, V, Ni, Fe, Na, Ca, Zn, P

Phương pháp ICP

Determination of Al, Si, V, Ni, Fe, Na, Ca, Zn, P

ICP Method

Al: (5~150) mg/kg

Si: (10~250) mg/kg

V: (1~400) mg/kg

Ni: (1~100) mg/kg

Fe: (2~60) mg/kg

Na: (1~100) mg/kg

Ca: (3~100) mg/kg

Zn: (1~70) mg/kg

P: (1~60) mg/kg

IP 501/05

24

Xăng

Gasoline

Xác định áp suất hơi bão hòa REID

Standard Test Method for

Vapor Pressure of Petroleum Products (Reid Method)

<180kPa

ASTM D323-08

25

Xác định độ bền oxy hóa

Standard Test Method for

Oxidation Stability

-

ASTM D525-05

26

Xác định trị sốRON

Standard Test Methods for Research Octane Numbers

40-120

ASTM D2699-09

27

Xác định trị sốMON

Standard Test Methods for Motor Octane Numbers

40~120

ASTM D2700-09

28

Xác định hàm lượng Pb bằng AAS

Standard Test Method for

Lead in Gasoline By Atomic Absorption Spectrocopy

0.0025~0.025

g/L

ASTM D3237-06e1

29

Xác định hàm lượng Mn bằng AAS

Standard Test Method for

Manganese in Gasoline By Atomic Absorption Spectrocopy

0.25~40 mg/L

ASTM D 3831-06

30

Xác định hàm lượng Ether, Alcohol

Determination of Ether, Alcohol in Gasoline by Gas Chromatography

Ethers:

0.20~20.0%Wt

Alcohols:

0.20~20.0%Wt

ASTM D4815-09

31

Xác định áp suất hơi bão hòa (phương pháp khô)

Standard Test Method for

Vapor Pressure of Gasoline and Gasoline-Oxygenate Blends

(Dry Method)

35 ~100 kPa

ASTM D4953-06

32

Xác định hàm lượng Benzene

Determination of Benzene,in Finished Gasoline by Gas Chromatography

Benzen:

0.1~5%Vol

Toluen:

1~15%Vol

ASTM D5580-02

33

Xăng, Jet A1

Gasoline,JET A-1

Xác định hàm lượng nhựa thực tế

Standard Test Method for

Gum Content in Fuels by Jet Evaporation

0.5~30

mg/100mL

ASTM D381-09

34

Xác định hàm lượng Hydrocarbon

Standard Test Method for

Hydrocarbon Types in Liquid Petroleum Products by Fluorescent Indicator Adsorption

Hydrocacbon:

5~99%Vol

Olefine:

0.3~55%Vol

ASTM D1319-08

35

Xăng, KO, Jet A1

Gasoline,

Kerosene,

JET A-1

Xác định hàm lượng lưu huỳnh (phương pháp đốt đèn)

Standard Test Method for

Sulfur in Petroleum Products (Lamp Method)

0.01~0.4%Wt

ASTM D1266-07

36

Xăng, DO, KO,

Jet A1, FO

Gasoline,

Gasoil,

Kerosene,

JET A-1,

Fuel oil

Xác định tỷ trọng

Standard Test Method for

Density, Relative Density (Specific Gravity), or API Gravity of Crude Petroleum and Liquid Petroleum Products by Hydrometer Method

Khốilượng riêng,kg/m3

ở 150C:

600~1100

ASTM D1298-05

37

Jet A-1, DO

Jet A-1, Gasoil

Xác định tạp chất dạng hạt trong nhiên liệu hàng không bằng lấy mẫu đường ống

Standard Test Method for

Particulate contaminant in Aviation Fuels by Line Sampling

0~2.0 mg/L

ASTM D 2276-06

38

Jet A1

Đo độ dẫn điện của nhiên liệu hàng không

Standard Test Methods for

Electrical Conductivity of Aviation Fuels

1~1500 pS/m

ASTM D2624-09

39

Nhiệt trị

Standard Test Method for

Estimation of Net Heat of Combustion of Aviation Fuels

40.19 ~ 44.73

Mj/kg

ASTM D3338-09

40

Jet A1

Phản ứng nước

Standard Test Method for Water Reaction of Aviation fuels

Mức nhiễu:1-4

Mức tách:1-3

ASTM D 1094-07

41

Đo đặc tính tách nước

Standard Test Method for

Determining Water Separation Characteristics of Aviation

Turbine Fuels by Portable Separometer

50~100

ASTM D3948-08

42

Xác định điểm băng

Standard Test Method for Freezing point of Aviation fuels

-800C ~ +200C

ASTM D 2386-06

43

Xác định lưu huỳnh (Thiol Mercaptan) trong xăng, KO, các nhiên liệu cất và Tuôc – bin hàng không bằng phương pháp chuẩn độ điện thế.

Standard test method for (Thiol Mercaptan) Sulfurin Gasoline, Kerosine, Aviation Turbine and Distiilate Fuels (Potentiometric Method).

0.0003 ~ 0.01

%Wt

ASTM

D3227-04a

44

Xác định Naphthalene Hydrocabon trong nhiên liệu Tuốc-bin hàng không bằng phương pháp quang phổ tử ngoại.

Standard test method for Naphthalene Hydrocabons in Aviation Turbine Fuels by Ultraviolet Spectrophotometry.

0.08 ~ 5.6

%Vol

ASTMD1840-03

45

Xác định hàm lượng Axit tổng

Standard test method for Acidity in Aviation Turbine Fuel

0.000 ~ 0.100 mgKOH/g

ASTMD3242-01

46

Xác định điểm chớp cháy cốc kín.

Flash – Point by Abel Closed cup.

-5oC ~ 66.5oC

IP 170/90

47

Xác định tạp chất dạng hạt trong nhiên liệu hàng không bằng phương pháp lọc trong phòng thí nghiệm.

Standard test method for Particulate Contamination on Aviation Fuels by laboratory Filtration

0 ~ 0.6 mg/L

ASTMD5452-00

48

Xăng, DO, KO, Jet A1

Gasoline, Gasoil, Kerosene, JET A-1

Xác định nước và tạp chất dạng hạt trong nhiên liệu chưng cất (Kiểm tra ngọai quan)

Standard Test Method for Free water & Particulate contamination in Distillate fuels (Visual inspection procedures)

Sản phẩm có điểm sôi chưng cất cuối < 400oC

và có màu ASTM < 5

ASTM D 4176-04

49

DO

Gasoil

Xác định chỉsố cetane

Standard Test Method for

Calculated Cetane Index of Distillate Fuels

ASTM D976-06

50

Đo màu ASTM của các sản phẩm dầu mỏ

Standard Test Method for ASTM Color

0.5 ~ 8.0

ASTM D1500-07

51

Xác định tạp chất cơ học và nước

Standard Test Method for

Water and Sediment in Middle Distillate Fuels by Centrifuge

0.005 ~ 100

%Vol

ASTM D2709-06

52

Hàm lượng kim loại

Trace Metal Content

0.1 ~ 2.0 mg/L

ASTM D3605-00

53

Tính toán chỉ số cetane bằng hàm 4 biến

Standard Test Method for

Calculated Cetane Index by Four Variable Equation

ASTM D4737-10

54

Đánh giá tính bôi trơn của DO bằng thiết bị dao động tần số cao

Standard Test Method for

Evaluating Lubricity of Diesel Fuels by the High-Frequency Reciprocating Rig (HFRR)

0 ~ 1000µm

ASTM D 6079-04

55

DO,KO,

Jet A1

Gasoil, Kerosene,

Jet A1

Phương pháp so màu bằng thiết bị so màu tự động

Color of Petroleum Products by the Automatic Tristimulus Method

ASTM 0.5 ~ 8.0

Saybolt:

0 ~ +30

ASTM D6045-09

56

FO, DO,KO, Jet A1

Fuel oil,Gasoil,

Kerosene, Jet A1

Xác định nhiệt lượng

Standard Test Method for Heat of Combustion of Liquid Hydrocarbon Fuels by Bomb Calorimeter

< 48.00 Mj/kg

ASTM D4809-09a

57

Xăng,DO,KO,

Jet A1,FO

Gasoline, Gasoil,

Kerosene, JET A-1 Fuel oil

Lấy mẫu thủ công

Standard Practice for manual sampling of Petroleum & Petroleum Products

đối với các sản phẩm có áp suất hơi < 101kPa ở điều kiện môi trường

ASTM D4057-06

58

Xác định nước bằng chuẩn độ thểtích Karl Ficher

Standard Test Method for Water using volumetric Karl Ficher Titration

25ppm ~ 100

% Wt

ASTM E 203- 08

59

Xăng,DO,KO,

Jet A1,FO

Gasoline, Gasoil,

Kerosene, JET A-1 Fuel oil

Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Ficher

Standard Test Method for determination of water in petroleum products by coulometric Karl Ficher Titration

10 ~ 25000 mg/kg

ASTM D6304 - 07

Petrolimex SAIGON
Total hits: 71  -  Last updated: 28/06/2013 10:17' AM
Outstanding news
Products & promotions
Visit statistics
Total hits: .
Total hits of the month: .
Total hits of the day: .
Currently online: .
Copyright © Vietnam National Petroleum Group (Petrolimex)
Petrolimex Saigon - Address: No. 15 Le Duan st., District 1, Ho Chi Minh City, Vietnam - Tel: (848) 38292081 – Fax: (848) 38222082